range animal
Định nghĩa
Danh từ: - Động vật sống trên đồng cỏ: "range animal" chỉ bất kỳ loài động vật nào sống và gặm cỏ trên vùng đất cỏ rộng mở ở miền Tây Bắc Mỹ, đặc biệt là ngựa, gia súc, cừu.
Ví dụ sử dụng
- (Gia súc là động vật đồng cỏ điển hình ở miền Tây nước Mỹ.)
- (Người chủ trại nuôi động vật đồng cỏ trên khu đất rộng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a range animal": là một động vật sống tự nhiên trên đồng cỏ.
- These horses are true range animals, not used to being confined. (Những con ngựa này là động vật đồng cỏ thực thụ, không quen bị nhốt.)
"range animal management": quản lý động vật đồng cỏ.
- Range animal management involves monitoring grazing patterns. (Quản lý động vật đồng cỏ bao gồm việc theo dõi các mô hình gặm cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Range (n): đồng cỏ, khu vực chăn thả.
- The cattle graze on the open range. (Gia súc gặm cỏ trên đồng cỏ mở.)
- Animal (n): động vật.
- All animals need food and water. (Tất cả động vật đều cần thức ăn và nước.)
Từ đồng nghĩa
- Grazing animal: động vật gặm cỏ.
- Sheep are grazing animals that prefer open fields. (Cừu là động vật gặm cỏ ưa thích cánh đồng mở.)
- Livestock: gia súc.
- Livestock like cows and horses are often range animals. (Gia súc như bò và ngựa thường là động vật đồng cỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs cụ thể cho "range animal" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "a free range animal": động vật được thả tự do.
- Free range animals are healthier than those in confined spaces. (Động vật thả tự do khỏe mạnh hơn những con bị nhốt trong không gian hạn chế.)